假組份 giả tổ phân Hán Việt: giả tổ phân Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 組 (tổ) + 份 (phân)Hán Việtgiả tổ phânCấu tạo假 + 組 + 份 · giả + tổ + phân nghĩa thành phần: giả + tổ + phân Nghĩa EngCihui pseudocomponent