假組織 giả tổ chức Hán Việt: giả tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtgiả tổ chứcCấu tạo假 + 組 + 織 · giả + tổ + chức nghĩa thành phần: giả + tổ + chức Nghĩa EngCihui prosoplectenchyma