假絨毛 giả nhung mao Hán Việt: giả nhung mao Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 絨 (nhung) + 毛 (mao)Hán Việtgiả nhung maoCấu tạo假 + 絨 + 毛 · giả + nhung + mao nghĩa thành phần: giả + nhung + mao Nghĩa EngCihui pseudovilli