假羣體 giả quần thể Hán Việt: giả quần thể Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 羣 (quần) + 體 (thể)Hán Việtgiả quần thểCấu tạo假 + 羣 + 體 · giả + quần + thể nghĩa thành phần: giả + quần + thể Nghĩa EngCihui pseudocolony