假背斜 giả bối tà Hán Việt: giả bối tà Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 背 (bối) + 斜 (tà)Hán Việtgiả bối tàCấu tạo假 + 背 + 斜 · giả + bối + tà nghĩa thành phần: giả + bối + tà Nghĩa EngCihui pseudoanticline