假腦畸胎 giả não ki thai Hán Việt: giả não ki thai Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 腦 (não) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việtgiả não ki thaiCấu tạo假 + 腦 + 畸 + 胎 · giả + não + ki + thai nghĩa thành phần: giả + não + ki + thai Nghĩa EngCihui pseudencephalus