假脫位 giả thoát vị Hán Việt: giả thoát vị Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 脫 (thoát) + 位 (vị)Hán Việtgiả thoát vịCấu tạo假 + 脫 + 位 · giả + thoát + vị nghĩa thành phần: giả + thoát + vị Nghĩa EngCihui pseudoluxation