假色覺 giả sắc giác Hán Việt: giả sắc giác Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 色 (sắc) + 覺 (giác)Hán Việtgiả sắc giácCấu tạo假 + 色 + 覺 · giả + sắc + giác nghĩa thành phần: giả + sắc + giác Nghĩa EngCihui chromesthesia