假菌落 giả khuẩn lạc Hán Việt: giả khuẩn lạc Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 菌 (khuẩn) + 落 (lạc)Hán Việtgiả khuẩn lạcCấu tạo假 + 菌 + 落 · giả + khuẩn + lạc nghĩa thành phần: giả + khuẩn + lạc Nghĩa EngCihui pseudocolony