假裝學者

jiǎ zhuāng xué zhě giả trang học giả

Hán Việt: giả trang học giả · Pinyin: jiǎ zhuāng xué zhě

Tổng quan

vẻ thông thái rởm, vẻ mô phạm

Cấu tạo: (giả) + (trang) + (học) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẻ thông thái rởm, vẻ mô phạm