假裝病 giả trang bệnh Hán Việt: giả trang bệnh Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 裝 (trang) + 病 (bệnh)Hán Việtgiả trang bệnhCấu tạo假 + 裝 + 病 · giả + trang + bệnh nghĩa thành phần: giả + trang + bệnh Nghĩa EngCihui pseudomalady