假視覺 giả thị giác Hán Việt: giả thị giác Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 視 (thị) + 覺 (giác)Hán Việtgiả thị giácCấu tạo假 + 視 + 覺 · giả + thị + giác nghĩa thành phần: giả + thị + giác Nghĩa EngCihui pseudoblepsia