假角礫岩 giả giác lịch nham Hán Việt: giả giác lịch nham Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 角 (giác) + 礫 (lịch) + 岩 (nham)Hán Việtgiả giác lịch nhamCấu tạo假 + 角 + 礫 + 岩 · giả + giác + lịch + nham nghĩa thành phần: giả + giác + lịch + nham Nghĩa EngCihui pseudobreccia