假言命題

giả ngôn mệnh đề

Hán Việt: giả ngôn mệnh đề

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (ngôn) + (mệnh) + (đề)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凡相當於「如……則……」形式的命題,均稱為「假言命題」。

Eng

  • Cihui 假言命題 iǎyán mìngtí n. <log.> hypothetical proposition