假警報 giả cảnh báo Hán Việt: giả cảnh báo Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 警 (cảnh) + 報 (báo)Hán Việtgiả cảnh báoCấu tạo假 + 警 + 報 · giả + cảnh + báo nghĩa thành phần: giả + cảnh + báo Nghĩa EngCihui false alarm