假设值

giả thiết trị

Hán Việt: giả thiết trị

Tổng quan

sự thiếu, sự không có, sự không đủ, (pháp lý) sự vắng mặt (không ra hầu toà), (thể dục,thể thao) sự bỏ cuộc, (pháp lý) không ra hầu kiện, vắng mặt (tại toà), (pháp lý) không trả nợ được, vỡ nợ; không

Cấu tạo: 假 (giả) + 設 (thiết) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị mặc định

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi default

Từ liên quan

Gần nghĩa

假设地 · 假设性 · 假设法 · 假设的 · 假設 · 假设 · 假设法的 · 假设语气