假设法

giả thiết pháp

Hán Việt: giả thiết pháp

Tổng quan

(ngôn ngữ học) (thuộc) lối cầu khẩn, (ngôn ngữ học) lối cầu khẩn

Cấu tạo: 假 (giả) + 設 (thiết) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thể giả định
  • Tần suất từ (ngôn ngữ học) (thuộc) lối cầu khẩn, (ngôn ngữ học) lối cầu khẩn
  • Biên soạn 假設法 iǎshèfǎ n. <lg.> subjunctive mood

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subjunctive

Eng

  • Cihui 假設法 iǎshèfǎ n. <lg.> subjunctive mood
  • Tần suất từ 假設法 iǎshèfǎ n. <lg.> subjunctive mood

Từ liên quan

Gần nghĩa

假设法的 · 假设值 · 假设地 · 假设性 · 假设的 · 假設 · 假设 · 假设语气