假詞疊詞 jiǎ cí dié cí · giả từ điệp từ Hán Việt: giả từ điệp từ · Pinyin: jiǎ cí dié cí Tổng quan ngụy tạo từ chắp Cấu tạo: 假 (giả) + 詞 (từ) + 疊 (điệp) + 詞 (từ)Pinyinjiǎ cí dié cíHán Việtgiả từ điệp từCấu tạo假 + 詞 + 疊 + 詞 · giả + từ + điệp + từ nghĩa thành phần: giả + từ + điệp + từ Nghĩa ViệtCihui ngụy tạo từ chắp