假象牙

jiǎ xiàng yá giả tượng nha

Hán Việt: giả tượng nha · Pinyin: jiǎ xiàng yá

Tổng quan

chất celluloid xen-lu-lô-ít (cách gọi cũ của celluloid, xylonite)。賽璐珞的舊稱。

Cấu tạo: (giả) + (tượng) + (nha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất celluloid xen-lu-lô-ít (cách gọi cũ của celluloid, xylonite)。賽璐珞的舊稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赛璐珞的旧称。

Eng

  • CC-CEDICT celluloid
  • Cihui celluloid