假起動 jiǎ qǐdòng · giả khởi động Hán Việt: giả khởi động · Pinyin: jiǎ qǐdòng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 起 (khởi) + 動 (động)Pinyinjiǎ qǐdòngHán Việtgiả khởi độngCấu tạo假 + 起 + 動 · giả + khởi + động nghĩa thành phần: giả + khởi + động Nghĩa EngCihui false start