假輪生的 giả luân sanh đích Hán Việt: giả luân sanh đích Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 輪 (luân) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việtgiả luân sanh đíchCấu tạo假 + 輪 + 生 + 的 · giả + luân + sanh + đích nghĩa thành phần: giả + luân + sanh + đích Nghĩa EngCihui polytomous