假退役 giả thối dịch Hán Việt: giả thối dịch Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 退 (thối) + 役 (dịch)Hán Việtgiả thối dịchCấu tạo假 + 退 + 役 · giả + thối + dịch nghĩa thành phần: giả + thối + dịch Nghĩa EngCihui 假退役 iǎtuìyì n. fake demobilization