假造者

giả tạo giả

Hán Việt: giả tạo giả

Tổng quan

kẻ làm giả, kẻ làm giả mạo, kẻ giả vờ, kẻ giả đò (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chế tạo, người xây dựng người bịa đặt, người làm giả (giấy tờ, văn kiện), người chế tạo, người sản xuất

Cấu tạo: (giả) + (tạo) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ làm giả, kẻ làm giả mạo, kẻ giả vờ, kẻ giả đò (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người chế tạo, người xây dựng người bịa đặt, người làm giả (giấy tờ, văn kiện), người chế tạo, người sản xuất