假配合 giả phối hợp Hán Việt: giả phối hợp Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 配 (phối) + 合 (hợp)Hán Việtgiả phối hợpCấu tạo假 + 配 + 合 · giả + phối + hợp nghĩa thành phần: giả + phối + hợp Nghĩa EngCihui pseudogamy