假醉佯狂 giả túy dương cuồng Hán Việt: giả túy dương cuồng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 醉 (túy) + 佯 (dương) + 狂 (cuồng)Hán Việtgiả túy dương cuồngCấu tạo假 + 醉 + 佯 + 狂 · giả + túy + dương + cuồng nghĩa thành phần: giả + túy + dương + cuồng Nghĩa EngCihui 假醉佯狂 iǎzuìyángkuáng f.e. pretend to be very drunk and act like a lunatic