假門假事
giả môn giả sự
Hán Việt: giả môn giả sự · Pinyin: jiǎ mén jiǎ shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 做得像真的一样。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"假门假氏"。 2.犹言假心假意。
Hán Việt: giả môn giả sự · Pinyin: jiǎ mén jiǎ shì