假門假氏

jiǎ mén jiǎ shì giả môn giả thị

Hán Việt: giả môn giả thị · Pinyin: jiǎ mén jiǎ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (giả) + (môn) + (giả) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做得像真的一样。同“假门假事”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"假门假事"。
  • Tân Hoa Tự Điển 做得像真的一样。同假门假事”。