假陰性

jiǎ yīn xìng giả âm tính

Hán Việt: giả âm tính · Pinyin: jiǎ yīn xìng

Tổng quan

âm tính giả

Cấu tạo: (giả) + (âm) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm tính giả

Eng

  • CC-CEDICT false negative
  • Cihui false negative