假雜種 giả tạp chủng Hán Việt: giả tạp chủng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 雜 (tạp) + 種 (chủng)Hán Việtgiả tạp chủngCấu tạo假 + 雜 + 種 · giả + tạp + chủng nghĩa thành phần: giả + tạp + chủng Nghĩa EngCihui pseudostationary