假震顫 giả chấn chiến Hán Việt: giả chấn chiến Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 震 (chấn) + 顫 (chiến)Hán Việtgiả chấn chiếnCấu tạo假 + 震 + 顫 · giả + chấn + chiến nghĩa thành phần: giả + chấn + chiến Nghĩa EngCihui pseudothrill