假顎圖 giả ngạc đồ Hán Việt: giả ngạc đồ Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 顎 (ngạc) + 圖 (đồ)Hán Việtgiả ngạc đồCấu tạo假 + 顎 + 圖 · giả + ngạc + đồ nghĩa thành phần: giả + ngạc + đồ Nghĩa EngCihui 假顎圖 iǎ'ètú n. palatogram