假骨折 giả cốt chiết Hán Việt: giả cốt chiết Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 骨 (cốt) + 折 (chiết)Hán Việtgiả cốt chiếtCấu tạo假 + 骨 + 折 · giả + cốt + chiết nghĩa thành phần: giả + cốt + chiết Nghĩa EngCihui pseudofracture