假麻痹狂 giả ma tí cuồng Hán Việt: giả ma tí cuồng Tổng quan Cấu tạo: 假 (giả) + 麻 (ma) + 痹 (tí) + 狂 (cuồng)Hán Việtgiả ma tí cuồngCấu tạo假 + 麻 + 痹 + 狂 · giả + ma + tí + cuồng nghĩa thành phần: giả + ma + tí + cuồng Nghĩa EngCihui pseudoparesis