偉創力 wěi chuàng lì · vĩ sang lực Hán Việt: vĩ sang lực · Pinyin: wěi chuàng lì Tổng quan Cấu tạo: 偉 (vĩ) + 創 (sang) + 力 (lực)Pinyinwěi chuàng lìHán Việtvĩ sang lựcCấu tạo偉 + 創 + 力 · vĩ + sang + lực nghĩa thành phần: vĩ + sang + lực