偎窩子 ôi oa tử Hán Việt: ôi oa tử Tổng quan Cấu tạo: 偎 (ôi) + 窩 (oa) + 子 (tử)Hán Việtôi oa tửCấu tạo偎 + 窩 + 子 · ôi + oa + tử nghĩa thành phần: ôi + oa + tử Nghĩa EngCihui 偎窩子 ēi wōzi v.o. <topo.> 1. hatch eggs in a nest (of hens) 2. stay in bed (of sb. getting up late)