偏上性 thiên thượng tính Hán Việt: thiên thượng tính Tổng quan (thực vật) tính sinh trưởng cong Cấu tạo: 偏 (thiên) + 上 (thượng) + 性 (tính)Hán Việtthiên thượng tínhCấu tạo偏 + 上 + 性 · thiên + thượng + tính nghĩa thành phần: thiên + thượng + tính Nghĩa ViệtCihui (thực vật) tính sinh trưởng cong