偏下性 thiên hạ tính Hán Việt: thiên hạ tính Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 下 (hạ) + 性 (tính)Hán Việtthiên hạ tínhCấu tạo偏 + 下 + 性 · thiên + hạ + tính nghĩa thành phần: thiên + hạ + tính Nghĩa EngCihui hyponasty