偏側的 thiên trắc đích Hán Việt: thiên trắc đích Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 側 (trắc) + 的 (đích)Hán Việtthiên trắc đíchCấu tạo偏 + 側 + 的 · thiên + trắc + đích nghĩa thành phần: thiên + trắc + đích Nghĩa EngCihui hemilateral