偏側隔 thiên trắc cách Hán Việt: thiên trắc cách Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 側 (trắc) + 隔 (cách)Hán Việtthiên trắc cáchCấu tạo偏 + 側 + 隔 · thiên + trắc + cách nghĩa thành phần: thiên + trắc + cách Nghĩa EngCihui hemiseptum