偏倚的 thiên ỷ đích Hán Việt: thiên ỷ đích Tổng quan lệch, uốn xuống, võng Cấu tạo: 偏 (thiên) + 倚 (ỷ) + 的 (đích)Hán Việtthiên ỷ đíchCấu tạo偏 + 倚 + 的 · thiên + ỷ + đích nghĩa thành phần: thiên + ỷ + đích Nghĩa ViệtCihui lệch, uốn xuống, võng