偏偏不巧 thiên thiên bất xảo Hán Việt: thiên thiên bất xảo Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 偏 (thiên) + 不 (bất) + 巧 (xảo)Hán Việtthiên thiên bất xảoCấu tạo偏 + 偏 + 不 + 巧 · thiên + thiên + bất + xảo nghĩa thành phần: thiên + thiên + bất + xảo Nghĩa EngCihui 偏偏不巧 iānpiānbùqiǎo f.e. as ill luck would have it