偏側膈 thiên trắc cách Hán Việt: thiên trắc cách Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 側 (trắc) + 膈 (cách)Hán Việtthiên trắc cáchCấu tạo偏 + 側 + 膈 · thiên + trắc + cách nghĩa thành phần: thiên + trắc + cách Nghĩa EngCihui hemidiaphragm