偏僻的 piān pì de · thiên tích đích Hán Việt: thiên tích đích · Pinyin: piān pì de Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 僻 (tích) + 的 (đích)Pinyinpiān pì deHán Việtthiên tích đíchCấu tạo偏 + 僻 + 的 · thiên + tích + đích nghĩa thành phần: thiên + tích + đích Nghĩa EngCihui devious