偏光樹 thiên quang thụ Hán Việt: thiên quang thụ Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 光 (quang) + 樹 (thụ)Hán Việtthiên quang thụCấu tạo偏 + 光 + 樹 · thiên + quang + thụ nghĩa thành phần: thiên + quang + thụ Nghĩa EngCihui 偏光樹 iānguāngshù n. lopsided tree M:²kē