偏光計

piān guāng jì thiên quang kế

Hán Việt: thiên quang kế · Pinyin: piān guāng jì

Tổng quan

cái đo phân cực

Cấu tạo: (thiên) + (quang) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái đo phân cực