偏共晶 thiên cộng tinh Hán Việt: thiên cộng tinh Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 共 (cộng) + 晶 (tinh)Hán Việtthiên cộng tinhCấu tạo偏 + 共 + 晶 · thiên + cộng + tinh nghĩa thành phần: thiên + cộng + tinh Nghĩa EngCihui monotectic