偏分頭 piān fēn tóu · thiên phân đầu Hán Việt: thiên phân đầu · Pinyin: piān fēn tóu Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 分 (phân) + 頭 (đầu)Pinyinpiān fēn tóuHán Việtthiên phân đầuCấu tạo偏 + 分 + 頭 · thiên + phân + đầu nghĩa thành phần: thiên + phân + đầu