偏動態 thiên động thái Hán Việt: thiên động thái Tổng quan Cấu tạo: 偏 (thiên) + 動 (động) + 態 (thái)Hán Việtthiên động tháiCấu tạo偏 + 動 + 態 · thiên + động + thái nghĩa thành phần: thiên + động + thái Nghĩa EngCihui klinokinesis