偏向角

piān xiàng jiǎo thiên hướng giác

Hán Việt: thiên hướng giác · Pinyin: piān xiàng jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (hướng) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 光在传播过程中由于反射或折射使传播方向发生改变,出射方向和入射方向间的夹角。从棱镜的一个棱面射入的一束光线,发生两次折射后从棱镜的另一个棱面射出,光线的出射方向与入射方向间的夹角,就是光线经过棱镜后的偏向角。

Eng

  • Cihui 偏向角 iānxiàngjiǎo n. angle of deviation