偏執症

thiên chấp chứng

Hán Việt: thiên chấp chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (chấp) + (chứng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「妄想症」條。

Eng

  • Cihui 偏執癥 iānzhízhèng n. paranoia